Bayer khẳng định vị thế với danh mục giải pháp y khoa đột phá, tạo đà tăng trưởng mạnh mẽ trong tương lai.

  • Năm động lực chiến lược thúc đẩy sự bứt phá của danh mục sản phẩm Bayer
  • Năm 2025 là cột mốc bùng nổ với 5 phê duyệt mới (3 phê duyệt sản phẩm mới; 2 phê duyệt chỉ định mới) và những kết quả thử nghiệm Pha III đầy triển vọng
  • Nhiều cột mốc quan trọng của danh mục nghiên cứu và phát triển (pineline) ở các lĩnh vực điều trị cốt lõi hứa hẹn sẽ đạt được trong năm 2026.
  • Bayer khẳng định tham vọng kép: đưa mảng Dược phẩm đạt mức tăng trưởng 4-6% năm 2027 và mở rộng biên lợi nhuận từ năm 2028, hướng tới đạt mức 30% vào năm 2030


BERLIN, ngày 1 tháng 4 năm 2026 – Tại Hội nghị Truyền thông Thường niên Nhánh Dược phẩm Bayer, ông Stefan Oelrich, Thành viên Hội đồng Quản trị kiêm Chủ tịch Nhánh Dược phẩm Tập đoàn Bayer AG, khẳng định chiến lược tập trung vào các ưu tiên khoa học và kinh doanh trọng điểm đang tạo động lực mạnh mẽ cho quỹ đạo tăng trưởng của tập đoàn từ nay đến năm 2030.

“Bằng việc tập trung kiên định vào các ưu tiên chiến lược và chuẩn mực khoa học khắt khe, chúng tôi đang gặt hái những thành quả bước đầu từ quá trình chuyển đổi nhằm thúc đẩy tăng trưởng,” ông Stefan Oelrich khẳng định. “Với danh mục sản phẩm dược phẩm ưu việt nhất từ trước đến nay, một danh mục nghiên cứu và phát triển đa phương thức cùng mô hình vận hành tối ưu hóa bởi sức mạnh AI, Bayer đang đi đúng lộ trình để tái lập mức tăng trưởng 4-6% từ năm 2027. Chúng tôi kỳ vọng sẽ mở rộng biên lợi nhuận từ năm 2028 và hướng tới mục tiêu đạt 30% vào năm 2030.”

Stefan Oelrich, Chủ tịch Khối Dược phẩm của Bayer, chia sẻ tầm nhìn của Bayer về tăng trưởng bền vững cùng việc ứng dụng AI ngày càng sâu rộng trong mô hình vận hành của công ty.

Năm động lực thúc đẩy sự tăng trưởng của nhánh Dược phẩm trong thập kỷ tới.

“Mục tiêu của chúng tôi là phát triển những liệu pháp tiên phong hoặc ưu việt nhất bởi đó là điều bệnh nhân xứng đáng được nhận,” bà Christine Roth, Phó Chủ tịch Điều hành, Trưởng bộ phận Chiến lược Sản phẩm & Thương mại Toàn cầu, Thành viên Ban Lãnh đạo Nhánh Dược phẩm Bayer khẳng định. “Những quyết định mang tính đột phá trong những năm qua, cùng với đội ngũ nhân sự được trao quyền, đang đẩy nhanh tiến độ đổi mới sáng tạo, từ đó tạo ra những tác động thiết thực cho bệnh nhân cũng như sự phát triển của Bayer.”

Christine Roth (bên phải), Phó Chủ tịch Điều hành, Giám đốc Toàn cầu phụ trách Chiến lược Sản phẩm và Thương mại hóa, đồng thời là thành viên Ban Lãnh đạo Khối Dược phẩm của Bayer, chia sẻ về những nỗ lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhằm mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân.

Lĩnh vực Tim mạch

Phòng ngừa Đột quỵ thứ phátBayer đang nỗ lực nghiên cứu các liệu pháp mới trong phòng ngừa đột quỵ thứ phát có thể cải thiện cân bằng lợi ích-nguy cơ cho bệnh nhân. Thông qua cơ chế ức chế yếu tố XIa (một protein trong quá trình đông máu) mục tiêu của chúng tôi là tách biệt quá trình cầm máu sinh lý khỏi cơ chế hình thành huyết khối, từ đó qua đó ngăn chặn sự hình thành cục máu đông bệnh lý mà vẫn bảo tồn chức năng cầm máu tự nhiên của cơ thể.
Vì sao điều này quan trọngKhoảng 12 triệu người trên toàn cầu bị đột quỵ mỗi năm, trong đó 80% là đột quỵ thiếu máu não. Khoảng một trong năm bệnh nhân sống sót sau đột quỵ thiếu máu não sẽ tái phát trong vòng 5 năm, ngay cả khi đã áp dụng các chiến lược phòng ngừa hiện có.

Lĩnh vực Tim mạch

Bệnh cơ tim do lắng đọng amyloid transthyretin (ATTR-CM)Bayer đang triển khai thành công tại châu Âu một lựa chọn điều trị nhằm ổn định gen transthyretin (TTR), mô phỏng một ‘đột biến bảo vệ’ tự nhiên của gen này, qua đó tác động trực tiếp vào căn nguyên của ATTR-CM.
Vì sao điều này quan trọngATTR-CM là một bệnh lý tim mạch tiến triển, thường bị chẩn đoán thiếu và có nguy cơ tử vong cao, gây ra bởi sự mất ổn định của protein transthyretin (TTR). Sự mất ổn định này dẫn đến việc lắng đọng amyloid tại cơ tim, gây suy giảm chức năng tim nghiêm trọng. Ước tính, ATTR-CM đang ảnh hưởng đến khoảng 400.000 người trên toàn cầu và xấp xỉ 190.000 người tại châu Âu.

Bệnh thận mạn / Tim mạch

Chăm sóc toàn diện cho bệnh thận mạn (CKD) và/hoặc suy tim (HF)Bayer khẳng định tham vọng dẫn đầu về những tiến bộ trong điều trị cho bệnh nhân suy tim và bệnh thận. Liệu pháp tim - thận của Bayer, đã được nghiên cứu qua 5 thử nghiệm lâm sàng trên nhiều quần thể bệnh nhân mắc bệnh thận mạn và/hoặc suy tim, trực tiếp giải quyết tình trạng hoạt hóa quá mức mạn tính của thụ thể mineralocorticoid (MR) — một tác nhân then chốt gây tổn thương cơ quan. Việc hoạt hóa quá mức MR sẽ thúc đẩy các yếu tố gây viêm và xơ hóa, đồng thời gây giữ muối nước ở cả tim và thận, từ đó đẩy nhanh quá trình tiến triển của bệnh
Vì sao điều này quan trọngHiện có hơn 875 triệu người trên toàn cầu đang phải sống chung với bệnh thận mạn (CKD) và/hoặc suy tim (HF). Tỷ lệ mắc đồng thời cả hai bệnh lý này đang ngày càng gia tăng do lối sống hiện đại, tình trạng già hóa dân số và sự gia tăng của bệnh lý đái tháo đường. Những bệnh nhân mắc CKD hoặc HF đều phải đối mặt với tỷ lệ sống còn thấp; đặc biệt, nguy cơ nhập viện, tiến triển bệnh và tử vong sẽ tăng vọt khi cả hai tình trạng này cùng tồn tại.

Ung thư

Ung thư tuyến tiền liệt nhạy cảm với hormone giai đoạn di căn (mHSPC)Bayer khẳng định tham vọng dẫn đầu toàn cầu trong nhóm thuốc ức chế thụ thể androgen (ARi) thế hệ thứ hai để điều trị bệnh nhân mHSPC. Chúng tôi đang nghiên cứu những liệu pháp đột phá trong điều trị mHSPC, với khả năng đồng thời ức chế chức năng thụ thể androgen (hormone nam giới) và qua đó ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến tiền liệt.
Vì sao điều này quan trọngUng thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới. Năm 2022, gần 400.000 nam giới trên toàn cầu đã tử vong vì căn bệnh này.

Chăm sóc sức khỏe phụ nữ

Quản lý các triệu chứng mãn kinh
  • Bayer đã phát triển một liệu pháp mới cải thiện và kiểm soát các triệu chứng vận mạch (VMS) liên quan đến mãn kinh, ngoài ra cũng có thể kiểm soát các tác dụng gây ra khi sử dụng liệu pháp nội tiết bổ trợ trong điều trị ung thư vú.
  • Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy sự suy giảm hoạt động của estrogen góp phần gây kích thích quá mức các nơ-ron KNDy (Kisspeptin, Neurokinin B và Dynorphin), gây rối loạn các trung tâm điều hòa thân nhiệt và giấc ngủ. Các thuốc điều trị mới với cơ chế đối kháng các thụ thể trúng đích, Bayer hướng tới mục tiêu giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng vận mạch, đồng thời mang lại các lợi ích bổ trợ trong việc cải thiện tình trạng rối loạn giấc ngủ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.
Vì sao điều này quan trọngDự báo đến năm 2030, số lượng phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh trên toàn cầu sẽ tăng lên mức 1,2 tỷ người. Đáng chú ý, tình trạng này thường ảnh hưởng đến phụ nữ vào đúng thời điểm họ đang có những đóng góp tích cực nhất cho xã hội và sự nghiệp. Bên cạnh đó, trong số 2,3 triệu ca mắc mới ung thư vú được ghi nhận vào năm 2020, có gần 70% trường hợp là khối u dương tính với thụ thể hormone. Những bệnh nhân này cần phải điều trị bằng liệu pháp kháng estrogen - một tác nhân có thể dẫn đến các triệu chứng mãn kinh.

Danh mục nghiên cứu và phát triển được củng cố, thúc đẩy tăng trưởng tương lai

“Chiến lược chặt chẽ trong việc làm mới danh mục sản phẩm (pipeline) với các dự án sáng tạo và khác biệt đang phát huy tiềm năng rõ rệt, minh chứng qua kết quả hoạt động trong năm 2025. Chúng tôi đã đạt được 3 phê duyệt sản phẩm mới, 2 chỉ định mới, cùng 6 kết quả thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn III rất tích cực là động lực thúc đẩy tăng trưởng.” ông Christian Rommel, Phó Chủ tịch Điều hành, Trưởng bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) Toàn cầu, Thành viên Ban Lãnh đạo Nhánh Dược phẩm Bayer khẳng định. “Năm 2026, chúng tôi kỳ vọng đạt được nhiều cột mốc then chốt mới, tiếp tục củng cố chiến lược ‘đổi mới tạo tác động’, bao gồm những tiến bộ trong y học chính xác trong các lĩnh vực điều trị cốt lõi như tim mạch và ung thư, các liệu pháp tế bào và gen, cũng như trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh phân tử.

Những bước tiến trong phát triển thuốc điều trị chính xác

Ung thư

Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC)
  • Bayer đang nghiên cứu liệu pháp phóng xạ alpha nhắm trúng đích (TAT) cho bệnh nhân mCRPC.
  • TAT là một trụ cột chiến lược trong liệu pháp điều trị ung thư chính xác tại Bayer, với tiềm năng đẩy nhanh việc phát triển các lựa chọn điều trị tiên phong cho bệnh nhân mCRPC.
Vì sao điều này quan trọngUng thư tuyến tiền liệt là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới trên toàn thế giới. Ở những bệnh nhân đã tiến triển sang giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn, thời gian sống còn toàn bộ trung bị thường không vượt quá ba năm.

“Thuốc phân tử nhỏ vẫn là một trong những phương thức hiệu quả nhất để mang lại các liệu pháp điều trị có tác động lớn nhờ khả năng tiếp cận dễ dàng, tính dự báo cao và khả năng mở rộng trên quy mô toàn cầu,” Tiến sĩ Aleksandra Rizo, Chủ tịch kiêm Giám đốc Điều hành Vividion Therapeutics khẳng định. “Nhờ công nghệ phương pháp tương tác phân tử protein (chemoproteomics), chúng tôi đang tiến tới các liệu pháp đường uống cho bệnh ung thư và các bệnh miễn dịch, tập trung vào những tác nhân gây bệnh vốn trước đây được coi là 'không thể dùng thuốc điều trị’. Với ba phân tử được phát triển nội bộ hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, chúng tôi tập trung chuyển đổi những thành quả này thành các loại thuốc mới mang tính đột phá cho bệnh nhân.”

Ung thư

Khối u đặc có tình trạng bất ổn định vi vệ tinh (MSI) cao hoặc thiếu hụt hệ thống sửa chữa ghép cặp sai DNA (dMMR)Bayer đang phát triển một liệu pháp đột phá: chất ức chế enzyme Werner helicase (WRN) theo cơ chế liên kết cộng hóa trị không hồi phục. Liệu pháp này được thiết kế nhằm khai thác tối đa sự phụ thuộc của các tế bào ung thư có MSI cao vào quá trình sửa chữa DNA do WRN điều phối. Bằng cách tác động trực tiếp vào cơ chế đặc hiệu này của tế bào ung thư, chúng tôi kỳ vọng sẽ thay đổi cục diện tiến triển bệnh và cải thiện đáng kể thời gian sống còn cho bệnh nhân mắc các khối u đặc có MSI cao.
Vì sao điều này quan trọngUng thư đại trực tràng (CRC) là loại ung thư phổ biến thứ ba trên toàn cầu, với gần hai triệu ca mắc mới mỗi năm. Khoảng 15% các khối u CRC có MSI cao - là nhóm bệnh nhân có MSI cao lớn nhất, mở ra cơ hội đáng kể cho các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích. Cơ chế này còn hứa hẹn mang lại lợi ích điều trị cho các loại ung thư có MSI cao khác, bao gồm ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư dạ dày.

Tim mạch

Rung nhĩThành quả từ liên minh nghiên cứu chiến lược với Broad Institute of MIT and Harvard - một trong những trung tâm nghiên cứu y sinh học và công nghệ gen hàng đầu, Bayer đang tiến hành nghiên cứu chất ức chế kênh kali GIRK4. Liệu pháp này được kỳ vọng sẽ giúp kiểm soát hiệu quả hoạt động điện học của các tế bào cơ tim ở bệnh nhân mắc rung nhĩ (AFib).
Vì sao điều này quan trọngRung nhĩ (AFib) là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất, đang ảnh hưởng đến hơn 60 triệu người trên toàn thế giới. Đây được xem là một yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến đột quỵ và suy tim.

Ung thư

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2Bayer đang khai thác tiềm năng của liệu pháp ức chế Tyrosine Kinase (TKI) nhằm ngăn chặn các enzyme tyrosine kinase đặc hiệu - vốn tham gia vào quá trình phát triển của tế bào ung thư ở những bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2.
Vì sao điều này quan trọngUng thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là loại ung thư phổi phổ biến nhất, chiếm hơn 85% tổng số ca ung thư phổi, trong đó khoảng 2–4% là các trường hợp NSCLC có đột biến HER2.

Danh mục liệu pháp gen và tế bào với tiềm năng tạo ra những tác động mang tính bước ngoặt cho người bệnh.

Liệu pháp Gen

Bằng cách kết hợp nền tảng Virus Liên Kết Adeno (AAV) tích hợp của AskBio - từ đổi mới cấu trúc vỏ capsid đến quy trình sản xuất - với năng lực phát triển và vận hành toàn cầu của Bayer, chúng tôi đang nỗ lực phát triển những loại thuốc có tiềm năng thay đổi hoàn toàn cuộc sống của bệnh nhân, áp dụng cho cả các bệnh hiếm gặp và những bệnh lý phổ biến hơn,” ông Gustavo Pesquin, Giám đốc Điều

Gustavo Pesquin (thứ hai từ phải sang), Tổng Giám đốc Điều hành (CEO) của AskBio, chia sẻ về sự hợp tác giữa AskBio và Bayer trong việc thúc đẩy các liệu pháp gen đổi mới nhằm mang lại những tác động tích cực cho cuộc sống của bệnh nhân.

Tim mạch

Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF)Bayer đang phát triển một liệu pháp gen với phác đồ điều trị một liều duy nhất dành cho bệnh nhân HFrEF.
Vì sao điều này quan trọngƯớc tính có khoảng 64 triệu người trên toàn thế giới đang phải chung sống với tình trạng suy tim. Mặc dù đã có những tiến bộ vượt bậc trong điều trị, nhưng tỷ lệ tử vong và tỷ lệ nhập viện do biến chứng vẫn còn ở mức rất cao.

Thần kinh

Bệnh ParkinsonBayer đang nghiên cứu một liệu pháp gen dùng một liều duy nhất, được thiết kế nhằm tác động vào cơ chế sinh học nền tảng của bệnh Parkinson (PD), với mục tiêu phục hồi chức năng của các tế bào thần kinh và có khả năng làm chậm tiến triển của bệnh.
Vì sao điều này quan trọngTrong vòng 25 năm qua, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson đã tăng gấp đôi. Hiện nay, gần 12 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với bệnh Parkinson. Hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có thường suy giảm sau một thời gian, đồng thời xuất hiện các biến động vận động và rối loạn vận động (dyskinesia) liên quan đến điều trị.

Liệu pháp Tế bào

“Đối với các bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng mất tế bào không thể phục hồi, y học tái tạo mang đến một cách tiếp cận hoàn toàn mới,” ông Seth Ettenberg, Chủ tịch kiêm Giám đốc Điều hành của BlueRock Therapeutics, cho biết. “Chúng tôi đang thúc đẩy phát triển các liệu pháp tế bào tiên tiến vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, đồng thời chuẩn hóa quy trình sản xuất nhằm đảm bảo tính tái lập và khả năng cung ứng trên quy mô lớn.”

Thần kinh

Bệnh ParkinsonBayer đang đánh giá một liệu pháp tế bào thử nghiệm dùng một liều duy nhất, được thiết kế nhằm thay thế các tế bào thần kinh sản xuất dopamine bị mất đi do bệnh Parkinson.
Vì sao điều này quan trọngTrong vòng 25 năm qua, tỷ lệ hiện mắc bệnh Parkinson đã tăng gấp đôi. Hiện nay, gần 12 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với bệnh Parkinson. Hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có thường suy giảm sau một thời gian, đồng thời xuất hiện các biến động vận động và rối loạn vận động (dyskinesia) liên quan đến điều trị.

Nhãn khoa

Các bệnh lý tế bào cảm thụ ánh sáng nguyên phát Bayer đang nghiên cứu tiềm năng của liệu pháp tế bào thụ cảm ánh sáng có nguồn gốc từ tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC) nhằm điều trị các bệnh lý tế bào cảm thụ ánh sáng nguyên phát. 
Vì sao điều này quan trọngCác bệnh lý tế bào thụ cảm ánh sáng nguyên phát thuộc nhóm rối loạn võng mạc di truyền, dẫn đến tình trạng mất thị lực không hồi phục ở cả trẻ em và người trưởng thành. Hiện nay, các lựa chọn điều trị cho nhóm bệnh này vẫn còn rất hạn chế, trong khi chỉ riêng tại Hoa Kỳ đã có khoảng 110.000 người đang phải đối mặt với các tình trạng này.

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực Chẩn đoán Hình ảnh

“Lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng cá thể hóa và tích hợp sâu rộng vào hành trình điều trị của bệnh nhân,” Tiến sĩ Konstanze Diefenbach, Giám đốc R&D mảng Chẩn đoán Hình ảnh tại Bayer khẳng định. “Tại Bayer, chúng tôi đang tiên phong trong các giải pháp đổi mới nhằm thúc đẩy sự tiến hóa này – từ các loại thuốc tương phản liều thấp, quy trình làm việc kết nối thông minh cho đến các hướng tiếp cận phân tử mới. Bằng cách hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác hơn, chúng tôi giúp các bác sĩ lâm sàng lựa chọn phương pháp điều trị chuẩn xác và nâng cao hiệu quả chăm sóc cho bệnh nhân của mình.”

Thuốc đối quang từ trong chụp MRI

Cập nhật mới nhất
  • Bayer đã phát triển thành công thuốc đối quang từ trong chụp MRI gốc gadolinium (GBCA) cấu trúc vòng (macrocyclic) thế hệ mới, với độ thư duỗi (relaxivity) cao và liều dùng thấp dành cho cả người lớn và trẻ em. Đây là dòng thuốc đối quang từ có liều lượng gadolinium thấp nhất trong số tất cả các loại thuốc đối quang từ MRI cấu trúc vòng hiện nay.
  • Bayer vừa công bố phê duyệt đầu tiên trên thế giới tại thị trường Nhật Bản. Hiện tại, hồ sơ đăng ký đang được tích cực triển khai để đệ trình lên các cơ quan quản lý y tế khác trên toàn cầu.
Vì sao điều này quan trọngThuốc đối quang từ dùng trong chụp MRI đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ chẩn đoán, định hướng điều trị và theo dõi tiến triển của nhiều loại bệnh lý khác nhau. Việc sử dụng thuốc đối quang từ MRI liều thấp có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu tổng lượng phơi nhiễm gadolinium trong suốt cuộc đời của bệnh nhân. Các cơ quan quản lý y tế và hiệp hội chuyên khoa luôn khuyến nghị sử dụng liều gadolinium thấp nhất có thể mà vẫn đảm bảo hiệu quả chẩn đoán. Điều này đặc biệt thiết yếu đối với tất cả bệnh nhân, nhất là những người cần chụp MRI nhiều lần như các trường hợp bệnh mãn tính như ung thư, người suy giảm chức năng thận và trẻ em. Ước tính trong năm 2024, đã có hơn 60 triệu liều thuốc đối quang từ gốc gadolinium được sử dụng trên toàn thế giới.

Chất đánh dấu phân tử
 

Cập nhật mới nhất
  • Bayer đang phát triển hai tác nhân chẩn đoán hình ảnh phân tử pan amyloid không xâm lấn, được thiết kế chuyên biệt nhằm phát hiện các lắng đọng amyloid với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, qua đó hỗ trợ chẩn đoán chính xác amyloidosis tim cũng như các dạng amyloidosis hệ thống khác.
  • Thông tin chi tiết hơn về hai chất đánh dấu: một chất là PET tracer (Chụp cắt lớp phát xạ positron) và là tác nhân chẩn đoán hình ảnh lắng đọng amyloid đầu tiên được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp Chỉ định Liệu pháp Đột phá (Breakthrough Therapy Designation) cho amyloidosis tim. Chất này đã được công nhận Thuốc hiếm - Orphan Drug tại cả Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, và nghiên cứu Pha III đã hoàn tất việc dùng liều dùng trên bệnh nhân.
    Chất còn lại là SPECT tracer (Chụp cắt lớp vi tính phát xạ photon đơn) hiện đang ở nghiên cứu Pha I, với tiềm năng mở rộng thêm các lựa chọn chẩn đoán.
  • Thông qua việc mở rộng sang lĩnh vực các chất đánh dấu trong chẩn đoán, Bayer tiếp tục củng cố tham vọng phát triển trong mảng chẩn đoán hình ảnh phân tử, đồng thời tăng cường vị thế của mình trong lĩnh vực tim mạch chính xác.
Vì sao điều này quan trọngTrong bối cảnh các liệu pháp điều trị mới liên tục ra đời cho những bệnh lý vốn chưa có giải pháp tối ưu, việc phát hiện và theo dõi bệnh một cách chính xác ở cấp độ phân tử ngày càng trở nên quan trọng. Hiện nay, nhu cầu về chẩn đoán sớm và chính xác đối với bệnh amyloidosis, đặc biệt là amyloidosis tim — một bệnh lý nguy hiểm thường chưa được chẩn đoán chính xác và có tỷ lệ tử vong cao — là hết sức cấp thiết, khi căn bệnh này ảnh hưởng đến hơn 400.000 người trên toàn cầu.

Nâng cao hiệu quả nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới thông qua sự cộng hưởng giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các hợp tác chiến lược.

“Tham vọng của chúng tôi là khai thác sức mạnh của AI nhằm nâng cao 40% hiệu suất nghiên cứu và phát triển vào năm 2030,” ông Sai Jasti, Phó Chủ tịch Cấp cao, Trưởng bộ phận Khoa học Dữ liệu & Trí tuệ Nhân tạo, Nhánh Dược phẩm của Bayer khẳng định. “Bằng cách tích hợp kiến trúc nền tảng AI với các nguồn dữ liệu ẩn danh lấy bệnh nhân làm trọng tâm, đội ngũ chuyên gia dữ liệu của chúng tôi có thể tối ưu hóa danh mục sản phẩm sinh học của mình, chuẩn hóa các mô hình AI và mở rộng quy mô các giải pháp, từ đó đẩy nhanh tiến trình tìm ra các loại thuốc mới.”
 

Sai Jasti, Phó Chủ tịch Cấp cao kiêm Trưởng bộ phận Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo, Khối Nghiên cứu & Phát triển Dược phẩm Bayer, chia sẻ về cách AI đang góp phần đẩy nhanh quá trình khám phá thuốc và chuyển đổi hoạt động nghiên cứu, phát triển dược phẩm.

Thông qua các quan hệ đối tác chiến lược với Trung tâm Y khoa Đại học Vanderbilt tại Hoa Kỳ, FinnGen tại Phần Lan và PRECISE tại Singapore, Bayer tận dụng một hệ sinh thái toàn cầu kết hợp giữa dữ liệu ẩn danh và phân tích dựa trên AI, qua đó đẩy nhanh quá trình tìm ra thuốc mới trong các lĩnh vực điều trị then chốt như tim mạch và bệnh thận.

Gần đây, Bayer cũng đã ký kết hợp tác với Cradle, công ty sở hữu nền tảng công nghệ được thiết kế nhằm rút ngắn thời gian phát triển và đưa các phân tử chất lượng cao hơn vào giai đoạn phát triển lâm sàng với tốc độ và độ chính xác vượt trội.

AI đang trở thành nhân tố cốt lõi xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị của Bayer. Từ việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm và chiến lược thị trường trên quy mô toàn cầu, đến việc triển khai các tác nhân AI tự chủ (Agentic AI) thế hệ mới - những mô hình có khả năng tự lập kế hoạch và hành động để đạt mục tiêu, đội ngũ nhân sự đang được trao quyền bằng các phương thức làm việc thông minh, giúp tối ưu hóa hiệu suất và đẩy nhanh tốc độ ra quyết định.

 

References

1 Feigin VL, et al. World Stroke Organization (WSO): global stroke fact sheet 2022. International Journal of Stroke. 2022 Jan;17(1):18-29.

1 National Institute of Neurological Disorders and Stroke. Stroke Overview. 2025. Available at: https://www.ninds.nih.gov/health-information/stroke/stroke-overview. Last accessed: March 2026.

1 Kolmos M, Christoffersen L, Kruuse C. Recurrent Ischemic Stroke – A Systematic Review and Meta-Analysis. J Stroke Cerebrovasc Dis. 2021;30(8):105935.

1 Lauppe RE, et al. Nationwide prevalence and characteristics of transthyretin amyloid cardiomyopathy in Sweden. Open Heart. 2021:8(2):e001755. doi: 10.1136/openhrt-2021-001755.

1 Jain A, Zahra F. Transthyretin amyloid cardiomyopathy (ATTR-CM).

1 ClinicalTrials.gov. Efficacy and Safety of AG10 in Subjects With Transthyretin Amyloid Cardiomyopathy (ATTRibute-CM). 2024. Available at: https://clinicaltrials.gov/study/NCT03860935. Last accessed: March 2026.

1 https://www.ema.europa.eu/en/documents/orphan-maintenance-report/beyonttra-orphan-designation-withdrawal-assessment-report-initial-authorisation_en.pdf.

1 Francis A, et al. Chronic kidney disease and the global public health agenda: an international consensus. Nat Rev Nephrol. 2024;20(7), 473-485.

1 Savarese G, et al. Global burden of heart failure: a comprehensive and updated review of epidemiology. Cardiovascular research. 2022;118(17):3272-87.

1 World Obesity Federation. World Obesity Atlas 2024. 2024. Available at: https:// data.worldobesity.org/publications/?cat=22. Last accessed: March 2026. 

1 Zhou B, et al. Worldwide trends in hypertension prevalence and progress in treatment and control from 1990 to 2019: a pooled analysis of 1201 population-representative studies with 104 million participants. Lancet. 2021;398(10304): 957–80. 

1 Ong KL, et al. Global, regional, and national burden of diabetes from 1990 to 2021, with projections of prevalence to 2050: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2021. Lancet. 2023; 402(10397): 203–34. 

1 Brauer M, et al. Global burden and strength of evidence for 88 risk factors in 204 countries and 811 subnational locations, 1990–2021: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2021. Lancet. 2024; 403(10440): 2162 - 2203.

1 Lam C, et al. Kidney Disease and Heart Failure: Recent Advances and Current Challenges: Conclusions From a Kidney Disease: Improving Global Outcomes (KDIGO) Controversies Conference. J Am Coll Cardiol HF. 2026:102943. doi: 10.1016/j.jchf.2026.102943.

1 National Cancer Institute. Cancer Stat Facts: Common Cancer Sites. Available at: https://seer.cancer.gov/
statfacts/html/common.html. Last accessed: March 2026.

1 Bray F, et al. Global cancer statistics 2022: GLOBOCAN estimates of incidence and mortality worldwide for 36 cancers in 185 countries. CA Cancer J Clin. 2024;74(3):229-63.

1 Hill K. The demography of menopause. Maturitas. 1996;23(2):113-27.

1 World Health Organization. Breast cancer. 2025. Available at: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/breast-cancer. Last accessed: March 2026.

1 Selli C, et al. Accurate prediction of response to endocrine therapy in breast cancer patients: current and future biomarkers. Breast Cancer Research. 2016;18:118. doi: 10.1186/s13058-016-0779-0.

1 Burstein HJ, et al. Adjuvant Endocrine Therapy for Women With Hormone Receptor-Positive Breast Cancer: ASCO Clinical Practice Guideline Focused Update. Journal of Clinical Oncology. 2019;37(5):423-38.

1 Cucciniello L, et al. Estrogen deprivation effects of endocrine therapy in breast cancer patients: Incidence, management and outcome. Cancer Treatment Reviews. 2023;120:102624.

1 Freedland SJ, et al. Real-world treatment patterns and overall survival among men with Metastatic Castration-Resistant Prostate Cancer (mCRPC) in the US Medicare population. Prostate Cancer Prostatic Dis. 2024;27(2):327-33.

1 Verry C, et al. Pattern of Clinical Progression Until Metastatic Castration-Resistant Prostate Cancer: An Epidemiological Study from the European Prostate Cancer Registry. Target Oncol. 2022;17(4):441-51.

1 Sung H, Ferlay J, Siegel RL, Laversanne M, Soerjomataram I, Jemal A, Bray F. Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN Estimates of Incidence and Mortality Worldwide for 36 Cancers in 185 Countries. CA Cancer J Clin. 2021;71(3):209-249. doi: 10.3322/caac.21660.

1 Vilar E, Gruber SB. Microsatellite instability in colorectal cancer-the stable evidence. Nat Rev Clin Oncol. 2010;7(3):153-62.

1 Linz D, et al. Atrial fibrillation: epidemiology, screening and digital healthThe Lancet Regional Health – Europe. 2024;37(100786). Volume 37, 100786.

1 American Heart Association. Why Atrial Fibrillation Matters. 2025. Available at: https://www.heart.org/en/health-topics/atrial-fibrillation/why-atrial-fibrillation-af-or-afib-matters. Last accessed: March 2026.

1 Kornej J, et al. Atrial fibrillation: global burdens and global opportunities. Heart. 2021;107:516-18.

1 Molina JR, et al. Non–Small Cell Lung Cancer: Epidemiology, Risk Factors, Treatment, and Survivorship. Mayo Clin Proc. 2008;83(5):584-94.

1 Yu X et al. HER2-Altered Non-Small Cell Lung Cancer: Biology, Clinicopathologic Features, and Emerging Therapies. Front Oncol. 2022;12-860313. doi: 10.3389/fonc.2022.860313.

1 Stephens P, et al. Lung cancer: intragenic ERBB2 kinase mutations in tumours. Nature. 2004;431(7008):525-26.

1 Savarese G, et al. Global burden of heart failure: a comprehensive and updated review of epidemiology. Cardiovasc Res. 2023;118(17):3272-87.

1 Myhre PL, et al. Digital tools in heart failure: addressing unmet needs. Lancet Digit Health. 2024;6(10):e755-e766.

1 Mayo Clinic. Parkinson’s disease. 2024. Available at: https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/parkinsons-disease/diagnosis-treatment/drc-20376062. Last accessed: March 2026.

1 Luo Y, et al. Global, regional, national epidemiology and trends of Parkinson's disease from 1990 to 2021: findings from the Global Burden of Disease Study 2021. Front Aging Neurosci. 2025;16:1498756. doi: 10.3389/fnagi.2024.1498756.

1 National Institute on Deafness and Other Communications Disorders. Usher Syndrome. 2017. Available at: https://www.nidcd.nih.gov/health/usher-syndrome#b. Last accessed: March 2026.

1 Hamel CP. Cone rod dystrophies. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1808442/. Last accessed: March 2026.

1 O’Neal TB, et al. Retinitis Pigmentosa. StatPearls. 2024. Available at: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK519518/. Last accessed: March 2026.

1 Endrikat, J et al. Rationales for Non-standard GBCA Dosing—Low?—High?—When? and Why?: A Literature-based Study. Investigative Radiology. 2025. doi: 10.1097/RLI.0000000000001259.

1 Kim M, et al. Comparative Outcomes of a Transthyretin Amyloid Cardiomyopathy Cohort Versus Patients With Heart Failure With Preserved Ejection Fraction Enrolled in the TOPCAT Trial. J Am Heart Assoc. 2023;12(15):e029705. https://doi.org/10.1161/JAHA.123.029705.

1 ClinicalTrials.gov. Efficacy and Safety of AG10 in Subjects With Transthyretin Amyloid Cardiomyopathy (ATTRibute-CM). Available at: https://clinicaltrials.gov/study/NCT03860935. Last accessed: March 2026